capital of italy
Định nghĩa
Danh từ riêng: Thủ đô của Ý, thành phố lớn nhất nước Ý, nằm bên sông Tiber; là trụ sở của Giáo hội Công giáo La Mã; trước đây là thủ đô của Cộng hòa La Mã và Đế chế La Mã.
Ví dụ sử dụng
- (Rome là thủ đô của Ý.)
- (Thủ đô của Ý nổi tiếng với lịch sử cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the capital of Italy" có thể được dùng trong ngữ cảnh địa lý, lịch sử hoặc du lịch.
- The capital of Italy attracts millions of tourists every year. (Thủ đô của Ý thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Capital (danh từ): thủ đô, vốn.
- Paris is the capital of France. (Paris là thủ đô của Pháp.)
- Italy (danh từ riêng): nước Ý.
- Italy is a country in Southern Europe. (Ý là một quốc gia ở Nam Âu.)
Từ đồng nghĩa
- Rome: tên gọi trực tiếp của thành phố là thủ đô của Ý, thường được dùng thay cho "capital of Italy".
Các cụm từ liên quan
- Capital city: thủ đô.
- Rome is the capital city of Italy. (Rome là thủ đô của Ý.)
Thành ngữ liên quan
- All roads lead to Rome: mọi con đường đều dẫn đến Rome (ý nói mọi cách đều dẫn đến kết quả giống nhau).
- In this project, all roads lead to Rome: we must finish on time. (Trong dự án này, mọi con đường đều dẫn đến Rome: chúng ta phải hoàn thành đúng hạn.)